Dịch vụ làm visa Việt Nam cho người nước ngoài Trọn gói – nhanh – uy tín

Dịch vụ làm visa Việt Nam đang trở thành nhu cầu thiết yếu của đông đảo công dân quốc tế khi có kế hoạch đến Việt Nam – dù là để du lịch, công tác, thăm thân hay tham gia các hoạt động chuyên môn. Guru Travel tự hào mang đến giải pháp visa Việt Nam trọn gói, đảm bảo tính chính xác, nhanh chóng và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật.

Thị thực Việt Nam là gì?

Thị thực nhập cảnh Việt Nam (visa) được cấp cho công dân nước ngoài có nhu cầu đến Việt Nam với nhiều mục đích khác nhau như du lịch, làm việc, học tập, thăm thân, đầu tư… Căn cứ theo Luật Xuất nhập cảnh Việt Nam, có tổng cộng 21 loại thị thực được phân loại theo mã ký hiệu. Tuy nhiên, để thuận tiện cho việc chọn lựa, Guru Travel tổng hợp các loại thị thực phổ biến nhất dựa theo mục tiêu nhập cảnh như sau:

Phân loại visa Việt Nam theo mục đích nhập cảnh

1. Thị thực nghỉ dưỡng (DL)
Thị thực DL dành cho công dân quốc tế có nhu cầu đến Việt Nam để tham quan, nghỉ dưỡng và khám phá văn hóa, thắng cảnh. Loại thị thực này thường có thời hạn 1 tháng hoặc 3 tháng, với lựa chọn nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần.

2. Thị thực học tập (DH)
Thị thực DH được cấp cho sinh viên quốc tế đến Việt Nam để theo học tại các trường đại học, cao đẳng, trung cấp nghề… Thời hạn của thị thực có thể được gia hạn tùy theo thời gian học tập thực tế của người nước ngoài tại Việt Nam.

3. Thị thực trực tuyến (EV)
Thị thực EV là visa điện tử được Việt Nam cấp cho công dân thuộc các quốc gia đủ điều kiện. Mục đích sử dụng bao gồm du lịch, công tác hoặc thăm thân. Thị thực EV có thời hạn tối đa 90 ngày và có thể lựa chọn nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần. Người xin visa đăng ký trực tuyến thông qua hệ thống của Cục Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam.

4. Thị thực thăm viếng (VR, TT)
Thị thực VR hoặc TT dành cho người nước ngoài muốn vào Việt Nam để thăm thân nhân đang sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Việt Nam. Đối tượng áp dụng bao gồm bố mẹ, vợ/chồng, con cái hoặc người thân khác của công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Thời hạn phổ biến của thị thực này dao động từ 3 đến 12 tháng.

5. Thị thực ngoại giao (NG1, NG2, NG3)

Thị thực ngoại giao được cấp cho các đối tượng tham gia hoạt động ngoại giao, công vụ. Trong đó, NG1 áp dụng cho thành viên cấp cao của các đoàn ngoại giao; NG2 dành cho cán bộ ngoại giao, lãnh sự và tổ chức quốc tế; còn NG3 dành cho nhân viên hành chính, kỹ thuật và gia đình đi kèm. Thời hạn thị thực tùy thuộc vào nhiệm kỳ hoặc chức vụ.

6. Thị thực đầu tư, kinh doanh (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4)
Thị thực đầu tư được phân loại theo mức vốn đầu tư hoặc lĩnh vực ưu đãi. Cụ thể, ĐT1 áp dụng cho nhà đầu tư góp vốn từ 100 tỷ đồng trở lên hoặc vào lĩnh vực được ưu đãi; ĐT2 từ 50 đến dưới 100 tỷ đồng; ĐT3 từ 3 đến dưới 50 tỷ đồng; và ĐT4 dưới 3 tỷ đồng. Thời hạn của thị thực có thể từ 1 đến 10 năm tùy loại.

7. Thị thực lao động (LĐ1, LĐ2)
Thị thực lao động áp dụng cho người nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo hợp đồng. LĐ1 dành cho lao động có giấy phép lao động, trong khi LĐ2 dành cho các trường hợp không cần giấy phép lao động theo quy định pháp luật. Thời hạn thị thực thường tối đa 2 năm và có thể gia hạn.

8. Thị thực công vụ/doanh nghiệp (DN1, DN2)
Thị thực DN được cấp cho người nước ngoài đến Việt Nam với mục đích công tác, hội thảo, nghiên cứu thị trường hoặc xúc tiến thương mại. Trong đó, DN1 áp dụng cho người làm việc với các doanh nghiệp có tư cách pháp nhân tại Việt Nam; DN2 áp dụng cho người làm việc với tổ chức, đơn vị nước ngoài không có tư cách pháp nhân tại Việt Nam. Thời hạn phổ biến của loại thị thực này là từ 3 đến 12 tháng.

Lí do tin chọn Guru Travel

Nhanh chóng – Chính xác – Hợp pháp. Chúng tôi đồng hành cùng bạn trong từng bước nhập cảnh vào Việt Nam với tỷ lệ đậu vượt trội và dịch vụ cá nhân hóa hàng đầu.

  • Đăng ký 30 giây – Phản hồi trong 1 giờ

Gửi yêu cầu online nhanh gọn. Chúng tôi liên hệ tư vấn ngay, bảo mật tuyệt đối mọi thông tin.

  • Chuyên viên theo sát – Hỗ trợ 24/7

Mỗi hồ sơ được xử lý bởi một chuyên viên am hiểu luật xuất nhập cảnh Việt Nam, đảm bảo tư vấn đúng loại visa, đúng quy định.

  • Xử lý hồ sơ trong 24 giờ – Hạn chế rủi ro tối đa

Chúng tôi kiểm tra, chuẩn hóa hồ sơ theo từng loại visa: du lịch, công tác, đầu tư, lao động… đảm bảo đúng chuẩn, đúng mục đích.

  • Nhận visa dễ dàng – Minh bạch mọi bước

Cập nhật tiến trình liên tục, hỗ trợ nhận kết quả trực tiếp hoặc qua bưu điện tùy chọn.

  • Dịch vụ trọn gói cho người nước ngoài

Không chỉ làm visa, Guru Travel còn hỗ trợ lịch trình, lưu trú, bảo hiểm, giấy phép lao động và các thủ tục lưu trú dài hạn.

Các dịch vụ làm visa

Hiện nay, Guru Travel đang cung cấp các dịch vụ làm visa Việt Nam cho người nước ngoài như sau:

  • Dịch vụ xin visa du lịch Việt Nam ngắn hạn (1–3 tháng)
  • Dịch vụ xin visa thương mại/công tác Việt Nam
  • Dịch vụ xin visa thăm thân Việt Nam
  • Dịch vụ làm visa lao động Việt Nam (LĐ1, LĐ2)
  • Dịch vụ xin visa đầu tư Việt Nam (ĐT1–ĐT4)
  • Dịch vụ visa điện tử (e-visa) Việt Nam cho công dân các nước được cấp online
  • Dịch vụ làm visa Việt Nam tại Hà Nội
  • Dịch vụ làm visa Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh
  • Dịch vụ làm visa Việt Nam toàn quốc (qua online và bưu điện)
  • Dịch vụ gia hạn visa Việt Nam cho người nước ngoài đang lưu trú

Quy trình làm visa Mỹ tại Guru travel

▶ Bước 1: Đăng ký tư vấn (30 giây)

Điền form hoặc gọi hotline, khởi động hành trình nhập cảnh Việt Nam.

▶ Bước 2: Tư vấn chuyên sâu 1:1 để hoàn thiện hồ sơ (1 ngày)

Chuyên viên phân tích mục đích, tư vấn đúng loại visa và lộ trình tối ưu. Chuẩn hóa giấy tờ, dịch thuật, công chứng – đúng chuẩn pháp lý Việt Nam.

Bước 3: Đặt lịch và nộp hồ sơ – Đơn giản và tiện lợi (2-3 ngày)

Hỗ trợ nộp trực tiếp hoặc online. Có thể thay mặt nộp nếu được ủy quyền.

▶ Bước 4: Nhận visa tận tay – Cập nhật liên tục

Cập nhật liên tục, giao kết quả tại nhà hoặc nhận tại văn phòng.

▶ Tổng thời gian xử lý thần tốc:

  • Tư vấn + chuẩn bị: 1–2 ngày làm việc
  • Xét duyệt visa: 5–10 ngày làm việc

Hồ sơ cần chuẩn bị

  • Visa Du lịch Việt Nam (DL)
  • Visa Lao động Việt Nam (LĐ1, LĐ2)
  • Visa Thăm thân (TT, VR)
  • Visa Học tập (DH)
  • Visa Điện tử – E-visa (EV)
  • Visa Đầu tư (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4)
  • Visa Công tác / Doanh nghiệp (DN1, DN2)
  • Visa Ngoại giao (NG1, NG2, NG3)
Hồ sơ nhân thân
  • Hộ chiếu gốc còn hạn trên 6 tháng
  • Ảnh thẻ nền trắng 4x6cm (02 ảnh)
  • Đơn xin cấp visa theo mẫu NA1
Hồ sơ công việc
  • (Không bắt buộc, nhưng có thể hỗ trợ nếu chứng minh ràng buộc quay về)
  • Giấy xác nhận công tác / Hợp đồng lao động / Quyết định nghỉ phép
Hồ sơ tài chính
  • (Không bắt buộc, nhưng có thể yêu cầu nếu nghi ngờ mục đích nhập cảnh)
  • Sao kê ngân hàng/sổ tiết kiệm (nếu có)
Giấy tờ chuyến đi
  • Lịch trình du lịch tại Việt Nam
  • Xác nhận đặt vé máy bay khứ hồi
  • Xác nhận đặt phòng khách sạn hoặc thông tin nơi lưu trú tại Việt Nam
  • Bảo hiểm du lịch (nếu có)
Hồ sơ nhân thân
  • Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng và còn ít nhất 2 trang trống
  • Ảnh thẻ 4x6cm, nền trắng
    Tờ khai xin cấp visa theo mẫu NA1
  • Tờ khai xin cấp visa theo mẫu NA1
Hồ sơ công việc
  • Giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động (tùy theo loại LĐ1 hoặc LĐ2)
  • Hợp đồng lao động hoặc quyết định tuyển dụng
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của công ty bảo lãnh
  • Công văn chấp thuận nhập cảnh do Cục Quản lý Xuất nhập cảnh cấp
Hồ sơ tài chính
  • Không yêu cầu riêng nếu có bảo lãnh từ doanh nghiệp Việt Nam
Giấy tờ chuyến đi
  • Vé máy bay, thông tin nơi ở (nếu có)
Hồ sơ nhân thân
  • Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng và còn ít nhất 2 trang trống

  • Ảnh thẻ 4x6cm, nền trắng
    Tờ khai xin cấp visa theo mẫu NA1

Hồ sơ công việc
  • Không bắt buộc, nhưng có thể bổ sung nếu muốn chứng minh mối quan hệ rõ ràng
Hồ sơ tài chính
  • Sổ tiết kiệm
  • Sao kê ngân hàng 3 tháng gần nhất
Giấy tờ chuyến đi
  • Thư mời bảo lãnh
  • CMND/Hộ chiếu người mời tại Việt Nam
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ (giấy khai sinh, đăng ký kết hôn...)
Hồ sơ nhân thân
  • Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng và còn ít nhất 2 trang trống
  • Ảnh thẻ 4x6cm, nền trắng
  • Tờ khai xin cấp visa theo mẫu NA1
Hồ sơ học tập
  • Giấy nhập học hoặc thư mời từ cơ sở giáo dục tại Việt Nam
  • Xác nhận học bổng (nếu có)
  • Thư cử đi học (với sinh viên trao đổi hoặc theo chương trình hợp tác)
Hồ sơ tài chính
  • Sao kê ngân hàng hoặc tài liệu chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt
  • Giấy xác nhận học bổng (nếu có)
  • Cam kết tài chính của người bảo lãnh (nếu là du học tự túc)
Giấy tờ chuyến đi
  • Vé máy bay
  • Thông tin nơi ở tại Việt Nam (ký túc xá hoặc thuê trọ
Hồ sơ nhân thân

(áp dụng cho công dân của các quốc gia được Việt Nam cấp thị thực điện tử)

  • Hộ chiếu còn hạn trên 6 tháng
  • Ảnh chụp chân dung (4x6cm, nền trắng)
  • Ảnh trang đầu hộ chiếu (định dạng JPG hoặc PNG)
Hồ sơ công việc

Không bắt buộc

Hồ sơ tài chính

Không bắt buộc

Giấy tờ chuyến đi
  • Lịch trình tại Việt Nam
  • Thông tin nơi lưu trú
  • Vé máy bay (nếu có)
Hồ sơ nhân thân
  • Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng và còn ít nhất 2 trang trống
  • Ảnh thẻ 4x6cm, nền trắng
  • Tờ khai xin cấp visa theo mẫu NA1
Hồ sơ công việc
  • Giấy phép đăng ký đầu tư hoặc giấy chứng nhận góp vốn
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty tại Việt Nam
  • Điều lệ công ty, danh sách thành viên góp vốn (nếu có)
  • Công văn bảo lãnh từ doanh nghiệp
Hồ sơ tài chính
  • Không yêu cầu riêng nếu đã có giấy chứng nhận đầu tư
  • Có thể bổ sung tài liệu chứng minh năng lực tài chính nếu chưa có giấy phép đầu tư
Giấy tờ chuyến đi
  • Vé máy bay, thông tin nơi ở
  • Lịch làm việc với doanh nghiệp (nếu có)
Hồ sơ nhân thân
  • Hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng và còn ít nhất 2 trang trống
  • Ảnh thẻ 4x6cm, nền trắng
  • Tờ khai xin cấp visa theo mẫu NA1
Hồ sơ công việc
  • Thư mời công tác từ doanh nghiệp/tổ chức tại Việt Nam
  • Công văn bảo lãnh của công ty/tổ chức tại Việt Nam
  • Giấy phép đăng ký kinh doanh của công ty mời
  • Quyết định cử đi công tác (nếu là nhân viên của công ty nước ngoài)
Hồ sơ tài chính
  • Không bắt buộc, nhưng có thể yêu cầu bổ sung nếu nghi ngờ mục đích nhập cảnh
Giấy tờ chuyến đi
  • Vé máy bay
  • Lịch trình làm việc tại Việt Nam
  • Thông tin lưu trú
Hồ sơ nhân thân
  • Hộ chiếu ngoại giao/công vụ còn hạn
  • Ảnh thẻ 4x6cm
  • Tờ khai xin visa theo mẫu NA1 (nếu nộp tại Việt Nam)
Hồ sơ công việc
  • Công hàm của Bộ Ngoại giao nước gửi
  • Thư đề nghị từ Đại sứ quán, cơ quan đại diện ngoại giao/tổ chức quốc tế tại Việt Nam
Hồ sơ tài chính
  • Không yêu cầu
Giấy tờ chuyến đi
  • Không bắt buộc (tùy theo thỏa thuận ngoại giao)

Bảng phí dịch vụ xin visa Việt Nam cho người nước ngoài

Mỗi khách hàng có tình huống xin visa riêng biệt, vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá phù hợp.

Vì sao chọn Guru Travel

Cảm nhận của khách hàng

Phone Zalo Messenger

Đăng ký Tư vấn